naval
Adjective
naval (Adjective)
/nˈeivl̩/
/nˈeivl̩/
AI
Ví dụ
Căn cứ hải quân ở San Diego có tầm quan trọng chiến lược.The naval base in San Diego is strategically important.
Các sĩ quan hải quân được đào tạo để vận hành tàu chiến hiệu quả trên biển.Naval officers are trained to operate warships effectively at sea.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của naval (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
naval hải quân | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "naval" là một tính từ chỉ liên quan đến hải quân hoặc các hoạt động trên biển. Nó thường được sử dụng để mô tả các lực lượng hải quân, tàu chiến, chiến lược và các khía cạnh liên quan đến quốc phòng trên biển. Trong tiếng Anh, "naval" được sử dụng trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt về ngữ nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi nhẹ giữa hai vùng, với âm tiết không nhấn mạnh bằng nhau trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ.