Bản dịch của từ Navigation system trong tiếng Việt

Navigation system

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Navigation system(Noun)

nˌævɪɡˈeɪʃən sˈɪstəm
ˌnævəˈɡeɪʃən ˈsɪstəm
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ