Bản dịch của từ Neat and tidy trong tiếng Việt

Neat and tidy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Neat and tidy(Adjective)

nˈit ənd tˈaɪdi
nˈit ənd tˈaɪdi
01

Bố trí ngăn nắp, sạch sẽ và có tổ chức.

Neatly organized, clean, and well-arranged.

井然有序,整洁有序。

Ví dụ
02

Không còn lộn xộn; sạch sẽ và gọn gàng.

No obstacles; tidy and well-organized.

远离杂乱,保持整洁干净。

Ví dụ
03

Chú ý tỉ mỉ đến từng chi tiết hoặc tổ chức, sắp xếp một cách cẩn thận.

It indicates being meticulous and attentive to detail or organization.

表现出对细节或组织的细心关注

Ví dụ