Bản dịch của từ Nebula trong tiếng Việt

Nebula

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nebula (Noun Countable)

nˈɛbjʊlɐ
ˈnɛbjəɫə
01

Một đám mây lớn gồm khí và bụi trong không gian, đôi khi là nơi các ngôi sao hình thành hoặc là vật chất còn lại sau khi một ngôi sao chết.

A large cloud of gas and dust in space sometimes where stars are formed or left after a star dies

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa