Bản dịch của từ Nebula trong tiếng Việt

Nebula

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nebula(Noun)

nˈɛbjʊlɐ
ˈnɛbjəɫə
01

Một khu vực mơ hồ hoặc mơ hồ, như là một làn sương mù

A hazy or unclear area, like a fog.

这个区域模糊不清,就像一层迷雾笼罩着一样。

Ví dụ
02

Một đám khí và bụi trong vũ trụ ngoài trời xuất hiện trong bầu trời đêm như một vết sáng hoặc tối

A cloud of gas and dust in space, visible in the night sky as a bright or dark patch.

這是一片太空中的氣體和塵埃雲,夜空中可以看到,像一道明亮或暗淡的痕跡。

Ví dụ
03

Một khu vực hình thành sao trong không gian thường chứa các ngôi sao chưa hình thành hoặc đang trong giai đoạn đầu của quá trình hình thành.

Star-forming regions in space typically contain young stars that are either still forming or just beginning to take shape.

星系中的形成区通常包含尚未形成或处于早期形成阶段的恒星。

Ví dụ