Bản dịch của từ Nebulizer trong tiếng Việt

Nebulizer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nebulizer(Noun)

nˈɛbjəlˌaɪzɚ
nˈɛbjəlˌaɪzɚ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ