Bản dịch của từ Neck length trong tiếng Việt

Neck length

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Neck length(Noun)

nˈɛk lˈɛŋθ
ˈnɛk ˈɫɛŋθ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ