Bản dịch của từ Necrophiliac trong tiếng Việt

Necrophiliac

Adjective Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Necrophiliac(Adjective)

nˌɛkrəfˈɪlɪˌæk
ˌnek.rəˈfɪl.i.æk
01

Thuộc về hoặc đặc trưng bởi hành vi tình dục với xác chết; liên quan đến sở thích tình dục đối với xác chết.

Relating to or characterized by necrophilia; involving sexual attraction to corpses.

恋尸癖的 - 指与死者发生性行为或具有对死者产生性吸引力的;形容其特征

Ví dụ
02

Không chính thức: thể hiện sự ám ảnh bệnh lý với cái chết hoặc xác chết.

Informal: showing a morbid fascination with death or dead bodies.

恋尸癖的 - 非正式地,表现出对死亡或死体的病态迷恋

Ví dụ

Necrophiliac(Noun Countable)

nˌɛkrəfˈɪlɪˌæk
ˌnɛkroʊˈfɪɫiˌæk
01

Người có sự hấp dẫn tình dục đối với xác chết; người có hành vi tình dục với xác chết (kẻ ưa xác chết).

A person who is sexually attracted to corpses; someone who practices necrophilia.

恋尸癖者 - 指对死尸有性吸引力的人;从事恋尸行为的人

Ví dụ
02

(Y khoa) Người được chẩn đoán mắc necrophilia, một rối loạn ám ảnh tình dục liên quan đến sự phấn khích từ xác chết.

(Clinical) A person diagnosed with necrophilia, a paraphilia involving sexual arousal from corpses.

死尸恋者 - (临床)被诊断患有对死体性兴奋障碍(necrophilia)的人

Ví dụ