Bản dịch của từ Necrophiliac trong tiếng Việt
Necrophiliac

Necrophiliac(Adjective)
Thuộc về hoặc đặc trưng bởi hành vi tình dục với xác chết; liên quan đến sở thích tình dục đối với xác chết.
Relating to or characterized by necrophilia; involving sexual attraction to corpses.
恋尸癖的 - 指与死者发生性行为或具有对死者产生性吸引力的;形容其特征
Không chính thức: thể hiện sự ám ảnh bệnh lý với cái chết hoặc xác chết.
Informal: showing a morbid fascination with death or dead bodies.
恋尸癖的 - 非正式地,表现出对死亡或死体的病态迷恋
Necrophiliac(Noun Countable)
Người có sự hấp dẫn tình dục đối với xác chết; người có hành vi tình dục với xác chết (kẻ ưa xác chết).
A person who is sexually attracted to corpses; someone who practices necrophilia.
恋尸癖者 - 指对死尸有性吸引力的人;从事恋尸行为的人
(Y khoa) Người được chẩn đoán mắc necrophilia, một rối loạn ám ảnh tình dục liên quan đến sự phấn khích từ xác chết.
(Clinical) A person diagnosed with necrophilia, a paraphilia involving sexual arousal from corpses.
死尸恋者 - (临床)被诊断患有对死体性兴奋障碍(necrophilia)的人
