need
need (Verb)
Nghĩa 01
Cần; diễn tả sự thiếu hụt hoặc sự yêu cầu phải có ai đó/điều gì đó để đạt được mục đích hoặc hoàn thành việc gì.
Need.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Diễn tả sự cần thiết hoặc bắt buộc — khi ai đó hoặc điều gì đó phải có, phải làm, hoặc không thể thiếu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Cần thiết; phải có; là điều bắt buộc hoặc cần đến để đạt được một mục đích nào đó.
Be necessary.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của need (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sẽ cần be going to need | Chúng ta sẽ cần thêm tình nguyện viên cho sự kiện từ thiện. We are going to need more volunteers for the charity event. |
có thể cần may well need | Trong một sự kiện xã hội, bạn có thể cần một micro. In a social event, you may well need a microphone. |
được dự kiến cần be expected to need | Học sinh được mong đợi cần hướng dẫn trong giao tiếp xã hội. Students are expected to need guidance in social interactions. |
có khả năng cần be likely to need | Trẻ em trong các cô nhi viện có khả năng cần nhiều sự chú ý và quan tâm hơn. Children in orphanages are likely to need more attention and care. |
need (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một thứ mà người ta muốn hoặc cần có; nhu cầu, điều cần thiết để đáp ứng mục tiêu hoặc duy trì cuộc sống.
A thing that is wanted or required.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của need (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
need | needs |
Kết hợp từ của need (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
nhu cầu trong tương lai future need | Giáo dục sẽ là nhu cầu tương lai cho phát triển xã hội. Education will be a future need for social development. |
nhu cầu ưu tiên cao hơn overriding need | Nhu cầu vượt trội về giáo dục ảnh hưởng đến nhiều chính sách xã hội ở Mỹ. The overriding need for education affects many social policies in America. |
nhu cầu vật chất material need | Nhiều gia đình phải đối mặt với nhu cầu vật chất trong khủng hoảng kinh tế như năm 2008. Many families face material need during economic downturns like the 2008 crisis. |
nhu cầu sức khỏe health need | Nhiều người cao tuổi có những nhu cầu sức khỏe đặc biệt trong các cộng đồng của họ. Many old people have special health needs in their communities. |
cần thiết desperate need | Nhiều người vô gia cư trong thành phố đang trong tình trạng rất cần thức ăn và chỗ ở. Many homeless people in the city are in desperate need of food and shelter. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Need" là một động từ và danh từ trong tiếng Anh, có nghĩa là sự yêu cầu hoặc mong muốn một cái gì đó để tồn tại hoặc đạt được. Trong tiếng Anh Mỹ, "need" thường được sử dụng trong các câu yêu cầu mạnh mẽ hoặc khi diễn đạt các điều kiện bắt buộc. Trong khi đó, tiếng Anh Anh có phần nhấn mạnh vào "need" như một khía cạnh của sự lịch thiệp trong giao tiếp. Dù có một số khác biệt về cách sử dụng, ý nghĩa cốt lõi của từ này vẫn giữ nguyên.
