Bản dịch của từ Need trong tiếng Việt
Need

Need (Verb)
Cần.
Need.
People need social interactions for mental well-being.
Mọi người cần tương tác xã hội để có được sức khỏe tinh thần tốt.
She needs support from her friends during tough times.
Cô ấy cần sự hỗ trợ từ bạn bè trong những thời điểm khó khăn.
Children need parental guidance to develop social skills.
Trẻ em cần sự hướng dẫn của cha mẹ để phát triển các kỹ năng xã hội.
Children need parental guidance to navigate social interactions effectively.
Trẻ em cần sự hướng dẫn của phụ huynh để tương tác xã hội hiệu quả.
Volunteers need support from the community to address social issues collaboratively.
Tình nguyện viên cần sự hỗ trợ từ cộng đồng để giải quyết các vấn đề xã hội một cách cộng tác.
Charities need donations to provide essential services to vulnerable social groups.
Các tổ chức từ thiện cần sự quyên góp để cung cấp dịch vụ thiết yếu cho các nhóm xã hội dễ tổn thương.
Thể hiện sự cần thiết hoặc nghĩa vụ.
Children need education to succeed in society.
Trẻ em cần giáo dục để thành công trong xã hội.
Volunteers need support to help the homeless community effectively.
Tình nguyện viên cần sự hỗ trợ để giúp cộng đồng vô gia cư hiệu quả.
Donations need to be distributed fairly to those in need.
Sự quyên góp cần được phân phối công bằng cho những người cần.
Hãy cần thiết.
Be necessary.
People need social interaction to thrive in society.
Mọi người cần giao tiếp xã hội để phát triển trong xã hội.
Children need parental guidance for healthy social development.
Trẻ em cần sự hướng dẫn từ phụ huynh để phát triển xã hội khỏe mạnh.
Communities need cooperation to address social issues effectively.
Cộng đồng cần sự hợp tác để giải quyết các vấn đề xã hội một cách hiệu quả.
Kết hợp từ của Need (Verb)
Collocation | Ví dụ |
---|---|
Be going to need Sẽ cần | We are going to need more volunteers for the charity event. Chúng ta sẽ cần thêm tình nguyện viên cho sự kiện từ thiện. |
May well need Có thể cần | In a social event, you may well need a microphone. Trong một sự kiện xã hội, bạn có thể cần một micro. |
Be expected to need Được dự kiến cần | Students are expected to need guidance in social interactions. Học sinh được mong đợi cần hướng dẫn trong giao tiếp xã hội. |
Be likely to need Có khả năng cần | Children in orphanages are likely to need more attention and care. Trẻ em trong các cô nhi viện có khả năng cần nhiều sự chú ý và quan tâm hơn. |
Need (Noun)
Many people in the community are in need of assistance.
Nhiều người trong cộng đồng cần sự giúp đỡ.
The charity event aims to support those in need.
Sự kiện từ thiện nhằm hỗ trợ những người cần giúp đỡ.
The organization provides help to families in need.
Tổ chức cung cấp sự giúp đỡ cho các gia đình cần thiết.
Một thứ được mong muốn hoặc được yêu cầu.
A thing that is wanted or required.
Food and shelter are basic needs for every individual.
Thức ăn và nơi ở là nhu cầu cơ bản của mỗi cá nhân.
Charity organizations provide help for those in need in society.
Tổ chức từ thiện cung cấp sự giúp đỡ cho những người có nhu cầu trong xã hội.
The government aims to address the needs of the homeless population.
Chính phủ nhằm mục tiêu giải quyết nhu cầu của dân số vô gia cư.
Education is a basic need for every child.
Giáo dục là nhu cầu cơ bản của mỗi đứa trẻ.
Food and shelter are essential needs for homeless people.
Thức ăn và chỗ ở là nhu cầu thiết yếu cho người vô gia cư.
Access to healthcare is a fundamental need in society.
Việc tiếp cận dịch vụ y tế là nhu cầu cơ bản trong xã hội.
Dạng danh từ của Need (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Need | Needs |
Kết hợp từ của Need (Noun)
Collocation | Ví dụ |
---|---|
Long-term need Nhu cầu dài hạn | Education is a long-term need for social development. Giáo dục là nhu cầu lâu dài cho sự phát triển xã hội. |
Public need Nhu cầu công cộng | The public need for affordable housing is increasing in urban areas. Nhu cầu công cộng về nhà ở giá phải chăng đang tăng lên ở các khu vực đô thị. |
Future need Nhu cầu trong tương lai | Education will be a future need for social development. Giáo dục sẽ là nhu cầu tương lai cho phát triển xã hội. |
Reduced need Giảm cần | The pandemic led to reduced need for social gatherings. Đại dịch dẫn đến nhu cầu giảm thiểu cho các buổi tụ tập xã hội. |
Overwhelming need Nhu cầu lớn | The community showed an overwhelming need for affordable housing. Cộng đồng đã thể hiện nhu cầu áp đảo về nhà ở giá cả phải chăng. |
Họ từ
"Need" là một động từ và danh từ trong tiếng Anh, có nghĩa là sự yêu cầu hoặc mong muốn một cái gì đó để tồn tại hoặc đạt được. Trong tiếng Anh Mỹ, "need" thường được sử dụng trong các câu yêu cầu mạnh mẽ hoặc khi diễn đạt các điều kiện bắt buộc. Trong khi đó, tiếng Anh Anh có phần nhấn mạnh vào "need" như một khía cạnh của sự lịch thiệp trong giao tiếp. Dù có một số khác biệt về cách sử dụng, ý nghĩa cốt lõi của từ này vẫn giữ nguyên.
Từ "need" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "nedan", bắt nguồn từ gốc tiếng Proto-Germanic *nēdō, có nghĩa là "cần thiết" hoặc "nằm trong tình huống cần". Tiếng Latin tương ứng là "necessitas", mang nghĩa "sự cần thiết". Lịch sử ngôn ngữ cho thấy từ này đã phát triển qua các hình thức khác nhau, nhưng ý nghĩa cơ bản của nó liên quan đến sự thiếu thốn hoặc nhu cầu thiết yếu vẫn được bảo tồn trong ngữ nghĩa hiện tại của từ này.
Từ "need" xuất hiện với tần suất đáng kể trong cả bốn thành phần của IELTS: Listening, Reading, Writing và Speaking. Trong bài thi Listening và Speaking, "need" thường được sử dụng để diễn đạt yêu cầu, mong muốn hoặc nhu cầu của người nói. Trong Writing và Reading, từ này thường liên quan đến các vấn đề xã hội hoặc cá nhân, thể hiện sự cấp thiết trong các vấn đề cần giải quyết. Trong các ngữ cảnh khác, "need" thường được dùng trong các tình huống hàng ngày như giao tiếp, tư vấn và lập kế hoạch.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ



