Bản dịch của từ Negation trong tiếng Việt

Negation

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Negation (Noun)

nəgˈeɪʃn
nɪgˈeɪʃn
01

Hành động phủ nhận hoặc bác bỏ một điều gì đó — tức là nói rằng điều đó không đúng hoặc phản đối một tuyên bố, ý kiến hay giả thuyết.

The act of denying or refuting something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ