Bản dịch của từ Negation trong tiếng Việt
Negation
Noun [U/C]

Negation(Noun)
nɪgˈeɪʃən
nəˈɡeɪʃən
Ví dụ
02
Sự mâu thuẫn của một điều gì đó - hành động phủ nhận hoặc bác bỏ điều gì đó
The contradiction of something is the act of denying or rejecting it.
这是关于某事的矛盾,指的是否定或否认某事的行为。
Ví dụ
