Anh - Việt

Bản dịch của từ Negation trong tiếng Việt

negation

Noun

negation (Noun)

/nəgˈeɪʃn/
/nɪgˈeɪʃn/
AI

Nghĩa 01

Hành động phủ nhận hoặc bác bỏ một điều gì đó — tức là nói rằng điều đó không đúng hoặc phản đối một tuyên bố, ý kiến hay giả thuyết.

the act of denying or refuting something.

Ví dụ
Sự phủ nhận của tin đồn lan rộng trong cộng đồng.The negation of the rumor spread quickly in the community.
Sự phủ nhận của cô về cáo buộc khiến mọi người ở buổi tiệc bất ngờ.Her negation of the accusation surprised everyone at the party.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh