negation
Noun
negation (Noun)
/nəgˈeɪʃn/
/nɪgˈeɪʃn/
AI
Ví dụ
Sự phủ nhận của tin đồn lan rộng trong cộng đồng.The negation of the rumor spread quickly in the community.
Sự phủ nhận của cô về cáo buộc khiến mọi người ở buổi tiệc bất ngờ.Her negation of the accusation surprised everyone at the party.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Khước từ (negation) là một khái niệm ngữ nghĩa trong ngôn ngữ học, chỉ hành động làm giảm hoặc phủ định một phép định nghĩa hoặc một tuyên bố. Trong tiếng Anh, khước từ có thể được thể hiện qua các từ như "not" và tiền tố "un-". Trong tiếng Anh Anh, việc sử dụng "shan't" (should not) có thể phổ biến hơn so với tiếng Anh Mỹ, nơi "won't" (will not) được sử dụng nhiều hơn. Khước từ giữ vai trò quan trọng trong việc tạo ra các câu phủ định và hình thành ngữ nghĩa ngược lại.