Bản dịch của từ Negativism trong tiếng Việt
Negativism

Negativism (Noun)
Thái độ hoặc hành vi hay tỏ ra bi quan, hay phản đối, hoài nghi mà không đưa ra đề xuất hoặc ý kiến xây dựng; chỉ trích hoặc phủ nhận mọi thứ mà không góp giải pháp tích cực.
The practice of being or tendency to be negative or sceptical in attitude while failing to offer positive suggestions or views.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "negativism" chỉ thái độ hoặc hành vi mang tính tiêu cực, thường phản ánh sự kháng cự hoặc từ chối hợp tác. Trong tâm lý học, negativism có thể liên quan đến các rối loạn tâm lý, nơi cá nhân có xu hướng phản ứng tiêu cực với yêu cầu hoặc môi trường xung quanh. Dù không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ trong nghĩa và cách dùng, nhưng "negativism" hơn thường được sử dụng trong văn cảnh chuyên môn ở cả hai khu vực.
Họ từ
Từ "negativism" chỉ thái độ hoặc hành vi mang tính tiêu cực, thường phản ánh sự kháng cự hoặc từ chối hợp tác. Trong tâm lý học, negativism có thể liên quan đến các rối loạn tâm lý, nơi cá nhân có xu hướng phản ứng tiêu cực với yêu cầu hoặc môi trường xung quanh. Dù không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ trong nghĩa và cách dùng, nhưng "negativism" hơn thường được sử dụng trong văn cảnh chuyên môn ở cả hai khu vực.
