ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Neglect a wish trong tiếng Việt
Neglect a wish
Noun [U/C]
Verb
Noun [U]
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Từ đồng nghĩa / trái nghĩa
Tài liệu trích dẫn
Idioms
Neglect a wish
(
Noun
)
nˈɛɡlɛkt ˈɑː wˈɪʃ
ˈnɛɡɫɛkt ˈɑ ˈwɪʃ
AI
Tập phát âm
01
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Ví dụ
Neglect a wish
(
Verb
)
nˈɛɡlɛkt ˈɑː wˈɪʃ
ˈnɛɡɫɛkt ˈɑ ˈwɪʃ
AI
Tập phát âm
01
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Ví dụ
Neglect a wish
(
Noun Uncountable
)
nˈɛɡlɛkt ˈɑː wˈɪʃ
ˈnɛɡɫɛkt ˈɑ ˈwɪʃ
AI
Tập phát âm
01
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Ví dụ