Bản dịch của từ Neglect a wish trong tiếng Việt

Neglect a wish

Noun [U/C] Verb Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Neglect a wish(Noun)

nˈɛɡlɛkt ˈɑː wˈɪʃ
ˈnɛɡɫɛkt ˈɑ ˈwɪʃ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ

Neglect a wish(Verb)

nˈɛɡlɛkt ˈɑː wˈɪʃ
ˈnɛɡɫɛkt ˈɑ ˈwɪʃ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ

Neglect a wish(Noun Uncountable)

nˈɛɡlɛkt ˈɑː wˈɪʃ
ˈnɛɡɫɛkt ˈɑ ˈwɪʃ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ