Bản dịch của từ Neglect cultural contribution trong tiếng Việt

Neglect cultural contribution

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Neglect cultural contribution(Phrase)

nˈɛɡlɛkt kˈʌltʃərəl kˌɒntrɪbjˈuːʃən
ˈnɛɡɫɛkt ˈkəɫtʃɝəɫ ˌkɑntrəbˈjuʃən
01

Không chú trọng hoặc quan tâm đúng mức đến các đóng góp về văn hóa

They don't pay attention to cultural contributions.

对文化贡献不予理会或不予关注。

Ví dụ
02

Bỏ qua hoặc coi thường ảnh hưởng và tầm quan trọng của văn hóa

Ignore or downplay the influence and significance of culture.

忽视或漠视文化的影响和重要性

Ví dụ
03

Không công nhận hoặc đánh giá cao vai trò của văn hóa trong các đóng góp

They do not acknowledge or properly assess the role of culture in the contributions.

不应否认或低估文化在贡献中的作用。

Ví dụ