Bản dịch của từ Neglected harm trong tiếng Việt

Neglected harm

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Neglected harm(Noun)

nɪglˈɛktɪd hˈɑːm
nɪˈɡɫɛktɪd ˈhɑrm
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ