ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Neglection trong tiếng Việt
Neglection
Noun [U/C]
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Từ đồng nghĩa / trái nghĩa
Tài liệu trích dẫn
Idioms
Neglection
(
Noun
)
nɪˈɡlɛkʃn
nɪˈɡlɛkʃn
AI
Tập phát âm
01
Sơ suất, bỏ quên.
Carelessness or distraction.
疏忽大意
Ví dụ