Bản dịch của từ Neglects trong tiếng Việt
Neglects

Neglects(Verb)
Không chú ý hoặc không quan tâm đủ đến ai đó hoặc điều gì đó; phớt lờ, bỏ bê khiến điều đó bị bỏ qua hoặc không được chăm sóc đúng mức.
To ignore or pay insufficient attention to something.
忽视或不够关注某事
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Neglects (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Neglect |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Neglected |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Neglected |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Neglects |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Neglecting |
Neglects(Noun)
Hành động bỏ mặc hoặc không chăm sóc, quan tâm đến ai đó hoặc việc gì đó; sự cẩu thả, thiếu chú ý gây ra hậu quả.
The act of neglecting.
忽视
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tình trạng bị bỏ mặc, bị lơ là hoặc không được chăm sóc, quan tâm đúng mức.
The state of being neglected.
被忽视的状态
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "neglects" là hình thức số nhiều của động từ "neglect" trong tiếng Anh, có nghĩa là bỏ mặc, không chăm sóc hoặc không chú ý đến điều gì đó. Trong tiếng Anh Mỹ (American English) và tiếng Anh Anh (British English), từ này có cách viết giống nhau và phát âm gần như tương tự. Tuy nhiên, sự khác biệt có thể nằm ở ngữ cảnh sử dụng; người Anh có xu hướng dùng từ này nhiều hơn trong các tình huống chính thức hoặc pháp lý. Từ "neglects" thường được sử dụng trong các nghiên cứu xã hội, tâm lý học và giáo dục để chỉ sự thiếu chú ý đối với những nhu cầu hoặc quyền lợi quan trọng.
Từ "neglects" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "neglectus", là dạng quá khứ phân từ của động từ "neglegere", có nghĩa là "không chú ý" hoặc "không quan tâm". Trong văn phạm cổ đại, nó đã được sử dụng để chỉ sự xem nhẹ hoặc bỏ qua một điều gì đó quan trọng. Ngày nay, "neglects" thể hiện hành động không chăm sóc hoặc không lưu tâm đến một cá nhân, sự việc hoặc hành động nào, nhấn mạnh sự thiếu sót trong trách nhiệm hoặc sự quan tâm.
Từ "neglects" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Trong phần Nghe và Đọc, từ này thường xuất hiện trong các văn bản đề cập đến sự thiếu quan tâm hoặc bỏ qua trách nhiệm. Tuy nhiên, trong phần Nói và Viết, nó có thể được dùng để thảo luận về các vấn đề xã hội, giáo dục hoặc gia đình, nơi mà sự lơ là có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.
Họ từ
Từ "neglects" là hình thức số nhiều của động từ "neglect" trong tiếng Anh, có nghĩa là bỏ mặc, không chăm sóc hoặc không chú ý đến điều gì đó. Trong tiếng Anh Mỹ (American English) và tiếng Anh Anh (British English), từ này có cách viết giống nhau và phát âm gần như tương tự. Tuy nhiên, sự khác biệt có thể nằm ở ngữ cảnh sử dụng; người Anh có xu hướng dùng từ này nhiều hơn trong các tình huống chính thức hoặc pháp lý. Từ "neglects" thường được sử dụng trong các nghiên cứu xã hội, tâm lý học và giáo dục để chỉ sự thiếu chú ý đối với những nhu cầu hoặc quyền lợi quan trọng.
Từ "neglects" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "neglectus", là dạng quá khứ phân từ của động từ "neglegere", có nghĩa là "không chú ý" hoặc "không quan tâm". Trong văn phạm cổ đại, nó đã được sử dụng để chỉ sự xem nhẹ hoặc bỏ qua một điều gì đó quan trọng. Ngày nay, "neglects" thể hiện hành động không chăm sóc hoặc không lưu tâm đến một cá nhân, sự việc hoặc hành động nào, nhấn mạnh sự thiếu sót trong trách nhiệm hoặc sự quan tâm.
Từ "neglects" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Trong phần Nghe và Đọc, từ này thường xuất hiện trong các văn bản đề cập đến sự thiếu quan tâm hoặc bỏ qua trách nhiệm. Tuy nhiên, trong phần Nói và Viết, nó có thể được dùng để thảo luận về các vấn đề xã hội, giáo dục hoặc gia đình, nơi mà sự lơ là có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.
