Bản dịch của từ Negligently trong tiếng Việt
Negligently

Negligently (Adverb)
The community neglected the park negligently, leading to its poor condition.
Cộng đồng đã bỏ bê công viên một cách cẩu thả, dẫn đến tình trạng kém.
She did not address the social issues negligently during the meeting.
Cô ấy đã không đề cập đến các vấn đề xã hội một cách cẩu thả trong cuộc họp.
Did the city council act negligently regarding the homeless shelter funding?
Hội đồng thành phố có hành động cẩu thả về quỹ cho nơi trú ẩn vô gia cư không?
Dạng trạng từ của Negligently (Adverb)
Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
---|---|---|
Negligently Lơ đễnh | More negligently Lơ đễnh hơn | Most negligently Lơ đễnh nhất |
Negligently (Idiom)
The community neglected the park, leaving it in poor condition.
Cộng đồng đã bỏ bê công viên, để nó trong tình trạng kém.
They did not negligently ignore the needs of the homeless in 2022.
Họ không vô tâm bỏ qua nhu cầu của người vô gia cư vào năm 2022.
Why did the city council negligently overlook the community's safety concerns?
Tại sao hội đồng thành phố lại vô tâm bỏ qua những mối quan tâm về an toàn của cộng đồng?
Họ từ
Từ "negligently" có nghĩa là hành động một cách cẩu thả, không chú ý hoặc không thận trọng, dẫn đến hậu quả tiêu cực. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực pháp lý để chỉ sự thiếu sót trong trách nhiệm mà một người phải gánh vác. Không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh về từ này, cả hai đều viết và phát âm giống nhau, tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau trong một số trường hợp cụ thể.
Từ "negligently" xuất phát từ động từ Latin "neglegere", nghĩa là "bỏ qua" hay "không chú ý". Trong tiếng Anh, từ này được hình thành từ tiền tố "neg-" (không) và "legere" (chọn, đọc). Nguyên nghĩa của từ gợi nhớ đến việc lơ là, thiếu chú ý đến trách nhiệm hoặc nhiệm vụ. Hiện nay, "negligently" chỉ hành động thiếu cẩn trọng, dẫn đến hậu quả tiêu cực, phản ánh một sự thiếu sót trong nhận thức hoặc hành động khi thực hiện nghĩa vụ.
Từ "negligently" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong phần Viết và Nói, nơi mà học viên có thể thảo luận về trách nhiệm cá nhân và hậu quả của sự sơ suất. Trong các tình huống phổ biến khác, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và y tế để mô tả hành vi thiếu trách nhiệm, dẫn đến thiệt hại hoặc tổn hại, ví dụ như trong các vụ án tố tụng hoặc báo cáo về vụ tai nạn.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ



