Bản dịch của từ Negligible trong tiếng Việt
Negligible
Adjective

Negligible(Adjective)
nˈɛɡlɪdʒəbəl
ˈnɛɡɫɪdʒəbəɫ
01
Không đáng kể, tầm thường
Ví dụ
02
Quá nhỏ hoặc không quan trọng đến mức không đáng để cân nhắc.
So small or unimportant as to be not worth considering
Ví dụ
03
Không thể bị xem nhẹ
Not able to be neglected
Ví dụ
