Bản dịch của từ Negligible aftermath trong tiếng Việt

Negligible aftermath

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Negligible aftermath(Noun)

nˈɛɡlɪdʒəbəl ˈɑːftəmˌæθ
ˈnɛɡɫɪdʒəbəɫ ˈæftɝˌmæθ
01

Hậu quả hay kết quả của một hành động, đặc biệt là những hậu quả tiêu cực hoặc gây tổn hại

The consequence or outcome of an action, especially a negative or harmful one.

这是一个行动的后果或结果,尤其是指负面或有害的后果。

Ví dụ
02

Một tác dụng phụ hoặc hậu quả xảy ra sau một sự kiện

An effect or side outcome occurs following an event.

事件发生后随之出现的次要效应或结果

Ví dụ
03

Thời gian sau một sự kiện thường được nhắc đến khi nói về thảm họa hoặc các sự kiện quan trọng xảy ra

The time after an event is often used to refer to disasters or significant incidents.

事件发生后的那段时期,常常用来描述灾难或重大事件之后的时间段

Ví dụ