negotiates
negotiates (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của negotiates (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | negotiate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | negotiated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | negotiated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | negotiates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | negotiating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Negotiate" là một động từ có nghĩa là thương lượng, tiến hành cuộc đàm phán nhằm đạt được thỏa thuận giữa các bên. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt trong cách viết giữa Anh và Mỹ, nhưng ngữ điệu phát âm có thể khác nhau; người Anh thường nhấn mạnh âm tiết đầu trong khi người Mỹ nhấn mạnh âm tiết thứ hai. Sử dụng từ "negotiates" trong cả hai ngữ cảnh cho thấy một hành động đang được thực hiện, thường liên quan đến việc giải quyết mâu thuẫn hoặc xác lập hợp đồng.