negotiator
negotiator (Noun)
Nghĩa 01 · Người tham gia đàm phán; người thương lượng để đạt được thỏa thuận giữa hai bên hoặc nhiều bên.
Người tham gia đàm phán; người thương lượng để đạt được thỏa thuận giữa hai bên hoặc nhiều bên.
One who negotiates.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của negotiator (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
negotiator | negotiators |
Kết hợp từ của negotiator (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đại diện đàm phán chính của liên minh lao động the union's chief negotiator工會的首席談判代表 | Người đàm phán chính của công đoàn đã đạt được thỏa thuận với ban quản lý. The union's chief negotiator reached an agreement with the management. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Negotiator" là danh từ chỉ người tham gia vào quá trình thương lượng, nhằm đạt được sự đồng thuận hoặc thỏa thuận giữa các bên khác nhau. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng giống nhau trong cả Anh và Mỹ. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau; người Anh thường phát âm nhẹ nhàng hơn, trong khi người Mỹ thường nhấn mạnh âm tiết mạnh hơn. "Negotiator" đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực, như kinh doanh, chính trị và ngoại giao.