Bản dịch của từ Negotiator trong tiếng Việt
Negotiator

Negotiator(Noun)
Người tham gia đàm phán; người thương lượng để đạt được thỏa thuận giữa hai bên hoặc nhiều bên.
One who negotiates.
Dạng danh từ của Negotiator (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Negotiator | Negotiators |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Negotiator" là danh từ chỉ người tham gia vào quá trình thương lượng, nhằm đạt được sự đồng thuận hoặc thỏa thuận giữa các bên khác nhau. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng giống nhau trong cả Anh và Mỹ. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau; người Anh thường phát âm nhẹ nhàng hơn, trong khi người Mỹ thường nhấn mạnh âm tiết mạnh hơn. "Negotiator" đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực, như kinh doanh, chính trị và ngoại giao.
Từ "negotiator" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "negotiator", trong đó "negotiari" có nghĩa là "thương lượng" hay "mua bán". "Negotium", gốc từ "ne-" (không) và "otium" (nghỉ ngơi), diễn tả hoạt động không phải là thư giãn mà là việc làm. Qua các thế kỷ, từ này đã tiến hóa để chỉ những cá nhân tham gia vào quá trình đàm phán, thể hiện khả năng thương thuyết và tạo dựng thỏa thuận, liên kết chặt chẽ với nghĩa hiện tại.
Từ "negotiator" thường xuyên xuất hiện trong phần Thiết kế của IELTS, đặc biệt trong ngữ cảnh thương mại và ngoại giao, với tần suất sử dụng trung bình. Trong phần Nghe và Đọc, từ này có thể liên quan đến các bài học về thương thảo và quản lý xung đột. Trong văn cảnh học thuật, nó thường được sử dụng để mô tả những cá nhân tham gia vào quá trình đàm phán, trong khi trong giao tiếp hàng ngày, từ này thường được dùng trong bối cảnh thương thuyết hợp đồng hoặc giải quyết mâu thuẫn.
Họ từ
"Negotiator" là danh từ chỉ người tham gia vào quá trình thương lượng, nhằm đạt được sự đồng thuận hoặc thỏa thuận giữa các bên khác nhau. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng giống nhau trong cả Anh và Mỹ. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau; người Anh thường phát âm nhẹ nhàng hơn, trong khi người Mỹ thường nhấn mạnh âm tiết mạnh hơn. "Negotiator" đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực, như kinh doanh, chính trị và ngoại giao.
Từ "negotiator" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "negotiator", trong đó "negotiari" có nghĩa là "thương lượng" hay "mua bán". "Negotium", gốc từ "ne-" (không) và "otium" (nghỉ ngơi), diễn tả hoạt động không phải là thư giãn mà là việc làm. Qua các thế kỷ, từ này đã tiến hóa để chỉ những cá nhân tham gia vào quá trình đàm phán, thể hiện khả năng thương thuyết và tạo dựng thỏa thuận, liên kết chặt chẽ với nghĩa hiện tại.
Từ "negotiator" thường xuyên xuất hiện trong phần Thiết kế của IELTS, đặc biệt trong ngữ cảnh thương mại và ngoại giao, với tần suất sử dụng trung bình. Trong phần Nghe và Đọc, từ này có thể liên quan đến các bài học về thương thảo và quản lý xung đột. Trong văn cảnh học thuật, nó thường được sử dụng để mô tả những cá nhân tham gia vào quá trình đàm phán, trong khi trong giao tiếp hàng ngày, từ này thường được dùng trong bối cảnh thương thuyết hợp đồng hoặc giải quyết mâu thuẫn.
