Bản dịch của từ Negro trong tiếng Việt

Negro

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Negro(Noun)

nˈeɪgrəʊ
ˈneɪɡroʊ
01

Một người có nguồn gốc châu Phi hoặc lai.

A person of African or mixed descent

Ví dụ
02

Thuật ngữ đã được sử dụng trong quá khứ để chỉ những người có nguồn gốc châu Phi thường được coi là xúc phạm ngày nay.

The term used in the past to refer to people of African descent often considered offensive today

Ví dụ
03

Một thành viên của một sắc tộc có làn da tối màu, có nguồn gốc từ châu Phi nhưng hiện nay sinh sống ở nhiều nơi trên thế giới.

A member of a race of people with dark skin who originally came from Africa but now live in many parts of the world

Ví dụ

Họ từ