Bản dịch của từ Neighborhood trong tiếng Việt

Neighborhood

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Neighborhood(Noun)

nˈeɪbəhˌʊd
ˈneɪbɝˌhʊd
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ