Bản dịch của từ Neighbouring towns trong tiếng Việt
Neighbouring towns

Neighbouring towns(Noun)
Một cộng đồng hoặc nhóm các thị trấn tương tác với nhau về kinh tế và xã hội.
A community or group of towns that interact with each other economically and socially.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Các thị trấn lân cận" (neighbouring towns) chỉ các khu vực cư trú gần nhau, thường phát triển về mặt kinh tế, văn hóa và xã hội. Từ này trong tiếng Anh Anh được viết là "neighbouring towns", trong khi ở tiếng Anh Mỹ là "neighboring towns". Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách viết (thay đổi từ "u" thành "o") và phát âm, khi âm "ou" trong tiếng Anh Anh thường được phát âm như [əʊ], trong khi tiếng Anh Mỹ phát âm như [oʊ]. Cả hai phiên bản đều có nghĩa tương tự trong ngữ cảnh địa lý.
"Các thị trấn lân cận" (neighbouring towns) chỉ các khu vực cư trú gần nhau, thường phát triển về mặt kinh tế, văn hóa và xã hội. Từ này trong tiếng Anh Anh được viết là "neighbouring towns", trong khi ở tiếng Anh Mỹ là "neighboring towns". Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách viết (thay đổi từ "u" thành "o") và phát âm, khi âm "ou" trong tiếng Anh Anh thường được phát âm như [əʊ], trong khi tiếng Anh Mỹ phát âm như [oʊ]. Cả hai phiên bản đều có nghĩa tương tự trong ngữ cảnh địa lý.
