nematode
Noun
nematode (Noun)
/nˈɛmətoʊd/
/nˈɛmətoʊd/
AI
Ví dụ
Sâu tròn rất phổ biến trong đất, ảnh hưởng tiêu cực đến mùa vụ.Nematodes are common in soil, affecting crop growth negatively.
Không có sâu tròn được tìm thấy trong báo cáo nghiên cứu nông nghiệp mới nhất.There are no nematodes found in the latest agricultural research report.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Giun tròn (Nematode) là một nhóm động vật không xương sống thuộc phylum Nematoda, với khoảng 25.000 loài đã được mô tả, chủ yếu sống trong đất và nước. Chúng có thân hình dài, mảnh và thường có hình dạng giống như sợi chỉ. Giun tròn đóng vai trò quan trọng trong các hệ sinh thái, tham gia phân hủy chất hữu cơ và ảnh hưởng đến sức khỏe cây trồng. Về mặt ngôn ngữ, thuật ngữ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt nổi bật về nghĩa hay cách sử dụng.