Bản dịch của từ Neo expressionist trong tiếng Việt

Neo expressionist

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Neo expressionist(Noun)

nˌioʊkɹˈɛpɨsˌɛnstɨs
nˌioʊkɹˈɛpɨsˌɛnstɨs
01

Một họa sĩ, nhà văn hoặc nhà soạn nhạc ủng hộ hoặc theo phong cách tân-biểu hiện chủ nghĩa (neo-expressionism) — tức là người sáng tác theo lối biểu đạt mạnh mẽ, cảm xúc, đôi khi phóng đại hình ảnh và dùng màu sắc, nét vẽ để truyền cảm xúc cá nhân.

A painter, writer, or composer who is an adherent or advocate of neo-expressionism or neo-expressionist ideas.

Ví dụ

Neo expressionist(Adjective)

nˌioʊkɹˈɛpɨsˌɛnstɨs
nˌioʊkɹˈɛpɨsˌɛnstɨs
01

Thuộc về hoặc mang đặc điểm của chủ nghĩa biểu hiện mới (neo-expressionism) — một phong trào nghệ thuật (thường là hội họa) tái hiện cảm xúc mạnh mẽ, đường nét dày, màu sắc đậm và biểu đạt cá nhân.

Relating to or characteristic of a neo-expressionist.

Ví dụ
02

Thuộc phong cách nghệ thuật hậu-biểu hiện (phát triển cuối thế kỷ 20), đặc trưng bởi màu sắc tươi rực, cảm xúc mạnh mẽ, mộc mạc và cách thể hiện tự phát, đầy cá tính.

Relating to a style that developed in the late 20th century, characterized by vivid colors and a raw, emotive, and spontaneous approach to art.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh