Anh - Việt

Bản dịch của từ Neo expressionist trong tiếng Việt

neo expressionist

NounAdjective

neo expressionist (Noun)

/nˌioʊkɹˈɛpɨsˌɛnstɨs/
/nˌioʊkɹˈɛpɨsˌɛnstɨs/
AI

Nghĩa 01

Một họa sĩ, nhà văn hoặc nhà soạn nhạc ủng hộ hoặc theo phong cách tân-biểu hiện chủ nghĩa (neo-expressionism) — tức là người sáng tác theo lối biểu đạt mạnh mẽ, cảm xúc, đôi khi phóng đại hình ảnh và dùng màu sắc, nét vẽ để truyền cảm xúc cá nhân.

A painter, writer, or composer who is an adherent or advocate of neo-expressionism or neo-expressionist ideas.

Ví dụ
Phòng trưng bày nghệ thuật trưng bày các tác phẩm của một họa sĩ neo-expressionist nổi tiếng.The art gallery featured works by a prominent neo-expressionist.
Phong trào neo-expressionist ảnh hưởng đến nhiều nghệ sĩ trẻ trong thành phố.The neo-expressionist movement influenced many young artists in the city.

neo expressionist (Adjective)

/nˌioʊkɹˈɛpɨsˌɛnstɨs/
/nˌioʊkɹˈɛpɨsˌɛnstɨs/
AI

Nghĩa 01

Thuộc về hoặc mang đặc điểm của chủ nghĩa biểu hiện mới (neo-expressionism) — một phong trào nghệ thuật (thường là hội họa) tái hiện cảm xúc mạnh mẽ, đường nét dày, màu sắc đậm và biểu đạt cá nhân.

Relating to or characteristic of a neo-expressionist.

Ví dụ
Phong trào nghệ thuật neo-expressionist nổi lên vào những năm 1980.The neo-expressionist art movement emerged in the 1980s.
Bức tranh neo-expressionist của cô ấy được truyền cảm hứng từ cuộc sống đô thị.Her neo-expressionist painting was inspired by urban life struggles.

Nghĩa 02

Thuộc phong cách nghệ thuật hậu-biểu hiện (phát triển cuối thế kỷ 20), đặc trưng bởi màu sắc tươi rực, cảm xúc mạnh mẽ, mộc mạc và cách thể hiện tự phát, đầy cá tính.

Relating to a style that developed in the late 20th century, characterized by vivid colors and a raw, emotive, and spontaneous approach to art.

Ví dụ
Cuộc triển lãm tranh neo expressionist thu hút đông đảo người xem.The neo expressionist painting exhibition attracted a large crowd.
Tác phẩm nghệ thuật neo expressionist của cô truyền đạt cảm xúc mạnh mẽ về các vấn đề xã hội.Her neo expressionist artwork conveyed powerful emotions about societal issues.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh