Bản dịch của từ Neoadjuvant therapy trong tiếng Việt

Neoadjuvant therapy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Neoadjuvant therapy(Noun)

nˌioʊdʒˈɛvətək θˈɛɹəpi
nˌioʊdʒˈɛvətək θˈɛɹəpi
01

Một phương pháp điều trị được đưa ra để thu nhỏ khối u trước khi điều trị chính, chẳng hạn như phẫu thuật.

A treatment given to shrink a tumor before the main treatment, such as surgery.

Ví dụ
02

Liệu pháp neoadjuvant thường được sử dụng trong điều trị ung thư để cải thiện kết quả.

Neoadjuvant therapy is often used in cancer treatment to improve outcomes.

Ví dụ
03

Nó có thể bao gồm hóa trị, xạ trị hoặc liệu pháp hormone trước phẫu thuật.

It can involve chemotherapy, radiation, or hormone therapy prior to surgery.

Ví dụ