Bản dịch của từ Neoadjuvant therapy trong tiếng Việt

Neoadjuvant therapy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Neoadjuvant therapy(Noun)

nˌioʊdʒˈɛvətək θˈɛɹəpi
nˌioʊdʒˈɛvətək θˈɛɹəpi
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ