Bản dịch của từ Neocolonialism trong tiếng Việt

Neocolonialism

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Neocolonialism (Noun)

nioʊkəlˈoʊniəlɪzəm
nioʊkəlˈoʊniəlɪzəm
01

Việc sử dụng các áp lực kinh tế, chính trị, văn hóa hoặc các áp lực khác để kiểm soát hoặc gây ảnh hưởng đến các quốc gia khác, đặc biệt là các quốc gia phụ thuộc trước đây.

The use of economic political cultural or other pressures to control or influence other countries especially former dependencies.

Ví dụ

Neocolonialism affects many African countries, limiting their economic growth.

Chủ nghĩa tân thực dân ảnh hưởng đến nhiều quốc gia châu Phi, hạn chế tăng trưởng kinh tế của họ.

Neocolonialism is not just a historical issue; it persists today.

Chủ nghĩa tân thực dân không chỉ là vấn đề lịch sử; nó vẫn tồn tại ngày nay.

Is neocolonialism a major problem in global politics today?

Chủ nghĩa tân thực dân có phải là vấn đề lớn trong chính trị toàn cầu hôm nay không?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Neocolonialism cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Neocolonialism

Không có idiom phù hợp