Bản dịch của từ Neolithic trong tiếng Việt
Neolithic
Adjective

Neolithic(Adjective)
nˌiːəlˈɪθɪk
ˌniəˈɫɪθɪk
01
Liên quan đến văn hóa kỳ đá mới hoặc các hiện vật từ thời kỳ này
Related to or associated with Neolithic culture or artifacts.
与新石器时代文化或其文物有关
Ví dụ
Ví dụ
03
Liên quan đến hoặc đặc trưng của thời kỳ Neolithic
Related to or characteristic of the Neolithic period
与新石器时代相关的或具有新石器时代特征的
Ví dụ
