Bản dịch của từ Nepheline trong tiếng Việt
Nepheline

Nepheline (Noun)
Một khoáng vật thường có màu xanh nhạt hoặc nâu nhạt, không màu, là aluminosilicat của natri (đôi khi có kali), thường xuất hiện dưới dạng tinh thể hoặc hạt trong các đá magma (đá mác-ma).
A colourless greenish or brownish mineral consisting of an aluminosilicate of sodium often with potassium and occurring as crystals and grains in igneous rocks.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Nepheline (tên khoa học: nepheline syenite) là một khoáng vật silicat, thường được tìm thấy trong các loại đá magma. Nó có công thức hóa học tương đối đơn giản, bao gồm natri và kali với tỷ lệ silica thấp hơn so với fenspat. Nepheline chủ yếu được sử dụng trong ngành công nghiệp thủy tinh và gốm sứ nhờ khả năng giảm nhiệt độ nóng chảy. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng đồng nhất cả ở Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết và phát âm.
Nepheline (tên khoa học: nepheline syenite) là một khoáng vật silicat, thường được tìm thấy trong các loại đá magma. Nó có công thức hóa học tương đối đơn giản, bao gồm natri và kali với tỷ lệ silica thấp hơn so với fenspat. Nepheline chủ yếu được sử dụng trong ngành công nghiệp thủy tinh và gốm sứ nhờ khả năng giảm nhiệt độ nóng chảy. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng đồng nhất cả ở Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết và phát âm.
