Bản dịch của từ Nephrotoxin trong tiếng Việt

Nephrotoxin

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nephrotoxin(Noun)

nˌɛfɹəkwˈeɪʃən
nˌɛfɹəkwˈeɪʃən
01

Chất độc gây tổn thương thận; một chất (hóa học, thuốc, hoặc độc tố) làm hại chức năng hoặc mô của thận.

A toxin that damages the kidneys.

损害肾脏的毒素

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ