Bản dịch của từ Neptune trong tiếng Việt

Neptune

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Neptune(Noun)

nˈɛptjuːn
ˈnɛptun
01

Hành tinh thứ tám và xa nhất trong hệ Mặt Trời, nổi bật với màu xanh đậm và những cơn gió mạnh.

The eighth planet and the farthest from the Sun in our solar system is well known for its deep blue hue and strong winds.

它是太阳系中第八颗也是距离太阳最远的行星,以深邃的蓝色和强烈的风暴闻名。

Ví dụ
02

Trong thần thoại La Mã, thần biển và là người bảo vệ tất cả các nguồn nước

In Roman mythology, the god of the sea and the protector of all waters.

在罗马神话中,海神是所有水域的保护神和海洋的主神。

Ví dụ
03

Một vị thần La Mã của nguồn nước ngọt và biển cả, tương ứng với vị thần Poseidon của Hy Lạp.

A Roman god of freshwater and the sea, equivalent to the Greek god Poseidon.

这是罗马神话中掌管淡水和海洋的神祇,相当于希腊神话中的海神波塞冬。

Ví dụ