nervy
nervy (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Hay lo lắng, dễ bị kích động hoặc sợ hãi; thần kinh nhạy cảm, dễ mất bình tĩnh.
Easily agitated or alarmed nervous.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Diễn tả trạng thái mạnh mẽ, đầy năng lượng hoặc can đảm (có thể là thân thể khỏe khoắn hoặc tinh thần dũng cảm).
Vigorous or strong.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "nervy" là một tính từ trong tiếng Anh, diễn tả một trạng thái cảm xúc liên quan đến sự lo lắng, căng thẳng hoặc bất an. Trong tiếng Anh Mỹ, "nervy" có thể được hiểu là người táo bạo hoặc dám làm điều gì đó mà thường không ai dám. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này thường mang nghĩa tiêu cực hơn, chỉ sự thiếu bình tĩnh. Ngoài ra, "nervy" không có sự khác biệt lớn về hình thức viết, song có sự khác biệt trong cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng giữa hai vùng nói.