Anh - Việt

Bản dịch của từ Nervy trong tiếng Việt

nervy

Adjective

nervy (Adjective)

/nˈɝvi/
/nˈɝɹvi/
AI

Nghĩa 01

Thái độ táo bạo, mặt dày hoặc hỗn xược — dám làm hoặc nói điều thiếu lễ phép, coi thường người khác.

Bold or impudent.

Ví dụ
Cô ấy đã đưa ra quyết định mạo hiểm để phát biểu trong cuộc họp.She made a nervy decision to speak up during the meeting.
Thái độ mạnh mẽ của anh ấy ấn tượng với nhà phỏng vấn trong buổi phỏng vấn việc làm.His nervy attitude impressed the interviewers during the job interview.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Hay lo lắng, dễ bị kích động hoặc sợ hãi; thần kinh nhạy cảm, dễ mất bình tĩnh.

Easily agitated or alarmed nervous.

Ví dụ
Cô ấy cảm thấy lo lắng trước buổi tụ tập xã hội.She felt nervy before the social gathering.
Hành vi lo lắng của anh ta làm người khác cảm thấy không thoải mái.His nervy behavior made others uncomfortable.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Diễn tả trạng thái mạnh mẽ, đầy năng lượng hoặc can đảm (có thể là thân thể khỏe khoắn hoặc tinh thần dũng cảm).

Vigorous or strong.

Ví dụ
Cậu thanh niên mạnh mẽ đã tổ chức một cuộc biểu tình lớn về biến đổi khí hậu.The nervy youth organized a massive rally for climate change awareness.
Nhiều người không đủ mạnh mẽ để phát biểu tại các sự kiện công cộng.Many people are not nervy enough to speak at public events.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh