Bản dịch của từ Nervy trong tiếng Việt

Nervy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nervy(Adjective)

nˈɝvi
nˈɝɹvi
01

Thái độ táo bạo, mặt dày hoặc hỗn xược — dám làm hoặc nói điều thiếu lễ phép, coi thường người khác.

Bold or impudent.

大胆或厚脸皮

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hay lo lắng, dễ bị kích động hoặc sợ hãi; thần kinh nhạy cảm, dễ mất bình tĩnh.

Easily agitated or alarmed nervous.

神经质,容易紧张

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Diễn tả trạng thái mạnh mẽ, đầy năng lượng hoặc can đảm (có thể là thân thể khỏe khoắn hoặc tinh thần dũng cảm).

Vigorous or strong.

强壮的;有活力的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ