Bản dịch của từ Net norms trong tiếng Việt

Net norms

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Net norms(Noun)

nˈɛt nˈɔːmz
ˈnɛt ˈnɔrmz
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ