networked
networked (Adjective)
Nghĩa 01 · được kết nối với hoặc tổ chức thành một mạng lưới
được kết nối với hoặc tổ chức thành một mạng lưới
connected to or organized as part of a network
Nghĩa 02 · liên quan đến hoặc sử dụng mạng (ví dụ: máy tính nối mạng, hệ thống có kết nối mạng)
liên quan đến hoặc sử dụng mạng (ví dụ: máy tính nối mạng, hệ thống có kết nối mạng)
involving or using a network (e.g., networked computers, networked systems)
networked (Verb)
Nghĩa 01 · quá khứ/phân từ của 'network' — kết nối các thiết bị hoặc hệ thống thành một mạng
quá khứ/phân từ của 'network' — kết nối các thiết bị hoặc hệ thống thành một mạng
past tense/past participle of 'network' — to connect devices or systems into a network
Nghĩa 02 · quá khứ/phân từ của 'network' — giao tiếp/thiết lập mối quan hệ với người khác để trao đổi thông tin, gây dựng quan hệ (mạng lưới quan hệ, thường trong môi trường nghề nghiệp)
quá khứ/phân từ của 'network' — giao tiếp/thiết lập mối quan hệ với người khác để trao đổi thông tin, gây dựng quan hệ (mạng lưới quan hệ, thường trong môi trường nghề nghiệp)
past tense/past participle of 'network' — to interact with people to exchange information and develop contacts (professional networking)