Bản dịch của từ Neural signals trong tiếng Việt

Neural signals

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Neural signals(Noun)

njˈuːrəl sˈaɪnəlz
ˈnʊrəɫ ˈsɪɡnəɫz
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ