Bản dịch của từ Neurology studies trong tiếng Việt
Neurology studies

Neurology studies(Noun)
Nghiên cứu khoa học về hệ thần kinh bao gồm sự phát triển, cấu trúc và chức năng của nó.
Scientific research on the nervous system includes its development, structure, and function.
神经系统的科学研究,包括其发育、结构和功能
Lĩnh vực khoa học bao gồm nhiều chuyên ngành khác nhau như sinh học thần kinh, giải phẫu thần kinh và sinh lý thần kinh.
This is a field of science that encompasses various disciplines such as neurobiology, neuroanatomy, and neurophysiology.
这个科学领域涵盖多个不同的专业方向,比如神经生物学、神经解剖学和神经生理学。
Chuyên ngành y học nghiên cứu về cấu trúc, chức năng và rối loạn thực thể của dây thần kinh cùng hệ thần kinh.
The medical field studies the anatomical functions and disorders of the nervous system and nerves.
医学这个领域主要研究神经系统和神经的解剖功能以及它们的各种障碍。
