neuroscientist
Noun
neuroscientist (Noun)
/nˈʊɹoʊsˌɑɪn̩tɪst/
/nˈʊɹoʊsˌɑɪn̩tɪst/
AI
Ví dụ
Nhà nghiên cứu thần kinh trình bày nghiên cứu của mình về phát triển não bộ tại hội nghị.The neuroscientist presented her research on brain development at the conference.
Nhà nghiên cứu thần kinh nổi tiếng Tiến sĩ Smith đã xuất bản một cuốn sách về tác động của căng thẳng lên não bộ.The famous neuroscientist Dr. Smith published a book on the effects of stress on the brain.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "neuroscientist" chỉ những nhà khoa học nghiên cứu về hệ thần kinh, bao gồm cấu trúc, chức năng và các bệnh lý liên quan. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Phát âm có thể hơi khác nhau, nhưng về mặt viết và nghĩa, chúng tương đồng. Neuroscientist thường tham gia vào nghiên cứu về hành vi, nhận thức và các bệnh về thần kinh, như Alzheimer và Parkinson.
