Bản dịch của từ Neutral gases trong tiếng Việt

Neutral gases

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Neutral gases(Noun)

njˈuːtrəl ɡˈeɪsɪz
ˈnutrəɫ ˈɡeɪsɪz
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ