Bản dịch của từ Neutral point trong tiếng Việt

Neutral point

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Neutral point(Noun)

nˈutɹl pɔɪnt
nˈutɹl pɔɪnt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ