Bản dịch của từ Neutralizing trong tiếng Việt
Neutralizing

Neutralizing (Verb)
Làm cho cái gì đó mất tác dụng hoặc trở nên vô hại
Render something ineffective or harmless.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "neutralizing" xuất phát từ động từ "neutralize", có nghĩa là làm cho một cái gì đó trở nên trung hòa hoặc loại bỏ năng lực của nó. Trong ngữ cảnh hóa học, nó thường chỉ quá trình loại bỏ tính axit hoặc tính kiềm của một chất. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau, nhưng trong một số ngữ cảnh cụ thể, cách sử dụng có thể khác nhau, ví dụ trong các ngành nghề như hóa học hay y học, nơi "neutralizing" có thể mang ý nghĩa kỹ thuật chuyên biệt hơn.
Họ từ
Từ "neutralizing" xuất phát từ động từ "neutralize", có nghĩa là làm cho một cái gì đó trở nên trung hòa hoặc loại bỏ năng lực của nó. Trong ngữ cảnh hóa học, nó thường chỉ quá trình loại bỏ tính axit hoặc tính kiềm của một chất. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau, nhưng trong một số ngữ cảnh cụ thể, cách sử dụng có thể khác nhau, ví dụ trong các ngành nghề như hóa học hay y học, nơi "neutralizing" có thể mang ý nghĩa kỹ thuật chuyên biệt hơn.
