Bản dịch của từ Never trong tiếng Việt
Never

Never (Adverb)
Diễn đạt ý 'không bao giờ' — tức là không xảy ra trong bất kỳ thời điểm nào, trước đây hay tương lai.
Never.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Không bao giờ; hoàn toàn không; ở đâu/không lúc nào cả (diễn tả việc không xảy ra hoặc phủ định tuyệt đối).
Not at all.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "never" là phó từ chỉ thời gian, biểu thị cho sự không xảy ra của một hành động hoặc sự kiện tại bất kỳ thời điểm nào trong quá khứ, hiện tại hay tương lai. "Never" chủ yếu được sử dụng trong các câu phủ định để nhấn mạnh sự không có hoặc hiếm khi xảy ra. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách viết và phát âm của "never" đều giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể nào về ngữ nghĩa hay cách sử dụng.
Từ "never" là phó từ chỉ thời gian, biểu thị cho sự không xảy ra của một hành động hoặc sự kiện tại bất kỳ thời điểm nào trong quá khứ, hiện tại hay tương lai. "Never" chủ yếu được sử dụng trong các câu phủ định để nhấn mạnh sự không có hoặc hiếm khi xảy ra. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách viết và phát âm của "never" đều giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể nào về ngữ nghĩa hay cách sử dụng.
