Bản dịch của từ Never trong tiếng Việt
Never
Adverb

Never (Adverb)
ˈnev.ər
ˈnev.ɚ
01
Diễn đạt ý 'không bao giờ' — tức là không xảy ra trong bất kỳ thời điểm nào, trước đây hay tương lai.
Never.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Không bao giờ; hoàn toàn không; ở đâu/không lúc nào cả (diễn tả việc không xảy ra hoặc phủ định tuyệt đối).
Not at all.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
