Bản dịch của từ Never misses trong tiếng Việt
Never misses
Phrase

Never misses(Phrase)
nˈɛvɐ mˈɪsɪz
ˈnɛvɝ ˈmɪsɪz
01
Không để lỡ một cơ hội nào
To not let an opportunity pass by
Ví dụ
02
Luôn luôn thành công trong việc làm điều gì đó
To always succeed in doing something
Ví dụ
