Bản dịch của từ New for old trong tiếng Việt

New for old

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

New for old(Noun)

nˈu fˈɔɹ ˈoʊld
nˈu fˈɔɹ ˈoʊld
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ