Bản dịch của từ New for old trong tiếng Việt
New for old
Noun [U/C]

New for old(Noun)
nˈu fˈɔɹ ˈoʊld
nˈu fˈɔɹ ˈoʊld
Ví dụ
Ví dụ
03
Một khái niệm ưa chuộng những điều mới mẻ hơn những điều cũ kỹ.
A concept where novelty is preferred over the old and familiar.
一种倾向于新事物而非旧事物的理念。
Ví dụ
