Anh - Việt

Bản dịch của từ New money trong tiếng Việt

new money

Noun

new money (Noun)

/nˈu mˈʌni/
/nˈu mˈʌni/
AI

Nghĩa 01

Tiền mới có được gần đây, thường là do vừa kiếm được hoặc vừa nhận được, và thường được coi là thiếu tinh tế, phô trương hoặc không có đời sống, học thức như tiền cũ/giàu có lâu dài.

money that has been recently acquired usually in a way that is considered to lack sophistication or refinement.

Ví dụ
Nhiều doanh nhân trẻ khoe khoang tiền mới của họ trên mạng xã hội.Many young entrepreneurs flaunt their new money on social media.
Tiền mới không phải lúc nào cũng có nghĩa là khôn ngoan tài chính.New money does not always mean financial wisdom or stability.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh