Bản dịch của từ New money trong tiếng Việt
New money

New money (Noun)
Tiền mới có được gần đây, thường là do vừa kiếm được hoặc vừa nhận được, và thường được coi là thiếu tinh tế, phô trương hoặc không có đời sống, học thức như tiền cũ/giàu có lâu dài.
Money that has been recently acquired usually in a way that is considered to lack sophistication or refinement.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"New money" là thuật ngữ chỉ những cá nhân hoặc gia đình vừa đạt được tài sản hoặc sự giàu có gần đây, thường thông qua sự nghiệp kinh doanh hoặc đầu tư. Khái niệm này khác với "cũ tiền", đề cập đến những người có nguồn gốc tài sản lâu dài hoặc di sản. Trong văn hóa, "new money" thường mang nghĩa tiêu cực, gắn liền với sự phô trương và thiếu hiểu biết về truyền thống xã hội. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể trong ngữ nghĩa hay cách sử dụng.
"New money" là thuật ngữ chỉ những cá nhân hoặc gia đình vừa đạt được tài sản hoặc sự giàu có gần đây, thường thông qua sự nghiệp kinh doanh hoặc đầu tư. Khái niệm này khác với "cũ tiền", đề cập đến những người có nguồn gốc tài sản lâu dài hoặc di sản. Trong văn hóa, "new money" thường mang nghĩa tiêu cực, gắn liền với sự phô trương và thiếu hiểu biết về truyền thống xã hội. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể trong ngữ nghĩa hay cách sử dụng.
