Bản dịch của từ New rich trong tiếng Việt

New rich

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

New rich(Adjective)

nˈuɹɨk
nˈuɹɨk
01

Thuộc về hoặc có đặc điểm của những người mới giàu; chỉ những người vừa trở nên giàu có, thường thể hiện phong cách sống, thói quen tiêu xài hoặc quan điểm giống người giàu mới.

Belonging to or characteristic of the new rich newly wealthy.

Ví dụ

New rich(Noun)

nˈuɹɨk
nˈuɹɨk
01

Một người mới giàu lên, tức là vừa kiếm được hoặc thừa kế của cải gần đây và có lối sống xa xỉ; tương tự "nouveau riche" (thuật ngữ này ngày càng ít dùng).

As a count noun a person with recently acquired wealth Compare nouveau riche Now rare.

Ví dụ
02

“New rich” (dùng số nhiều) chỉ những người mới trở nên giàu có gần đây, được xem là một tầng lớp xã hội riêng — tức là những người vừa kiếm được nhiều tiền, thường khác với những gia đình giàu có lâu đời về phong cách, thói quen và địa vị xã hội.

Treated as plural With the People who have recently acquired wealth regarded as a class.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh