Bản dịch của từ New rich trong tiếng Việt
New rich

New rich(Adjective)
Thuộc về hoặc có đặc điểm của những người mới giàu; chỉ những người vừa trở nên giàu có, thường thể hiện phong cách sống, thói quen tiêu xài hoặc quan điểm giống người giàu mới.
Belonging to or characteristic of the new rich newly wealthy.
New rich(Noun)
“New rich” (dùng số nhiều) chỉ những người mới trở nên giàu có gần đây, được xem là một tầng lớp xã hội riêng — tức là những người vừa kiếm được nhiều tiền, thường khác với những gia đình giàu có lâu đời về phong cách, thói quen và địa vị xã hội.
Treated as plural With the People who have recently acquired wealth regarded as a class.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thuật ngữ "new rich" chỉ những cá nhân hoặc gia đình đã tạo dựng được sự giàu có trong một khoảng thời gian ngắn, thường thông qua kinh doanh hoặc các hoạt động đổi mới. Khác với "old money" - những người giàu có từ lâu đời, "new rich" thường có lối sống phô trương và dựa vào sự tự thân vận động. Nhiều người thường liên tưởng đến "new rich" với văn hóa tiêu dùng tràn lan trong xã hội hiện đại, đặc biệt là trong giới trẻ.
Thuật ngữ "new rich" xuất phát từ cụm từ tiếng Anh, gợi nhớ đến nghệ thuật và xã hội của tầng lớp giàu có mới nổi trong thế kỷ 19. Từ "rich" có nguồn gốc từ tiếng Anglo-Saxon "ric", mang nghĩa là quyền lực và giàu có. Thể hiện sự phân hóa xã hội, cụm từ này chỉ những cá nhân tích lũy tài sản đáng kể trong thời gian ngắn, phản ánh sự thay đổi trong cấu trúc kinh tế và giá trị xã hội.
Thuật ngữ "new rich" thường xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, với tần suất vừa phải. Trong ngữ cảnh xã hội học và kinh tế, "new rich" được dùng để chỉ những cá nhân hoặc nhóm có tài sản lớn nhưng không có nền tảng văn hóa hay lịch sử gia đình lâu đời. Khái niệm này thường được thảo luận trong các bài viết về sự phân hóa xã hội, xu hướng tiêu dùng, và phong cách sống trong các bối cảnh hiện đại.
Thuật ngữ "new rich" chỉ những cá nhân hoặc gia đình đã tạo dựng được sự giàu có trong một khoảng thời gian ngắn, thường thông qua kinh doanh hoặc các hoạt động đổi mới. Khác với "old money" - những người giàu có từ lâu đời, "new rich" thường có lối sống phô trương và dựa vào sự tự thân vận động. Nhiều người thường liên tưởng đến "new rich" với văn hóa tiêu dùng tràn lan trong xã hội hiện đại, đặc biệt là trong giới trẻ.
Thuật ngữ "new rich" xuất phát từ cụm từ tiếng Anh, gợi nhớ đến nghệ thuật và xã hội của tầng lớp giàu có mới nổi trong thế kỷ 19. Từ "rich" có nguồn gốc từ tiếng Anglo-Saxon "ric", mang nghĩa là quyền lực và giàu có. Thể hiện sự phân hóa xã hội, cụm từ này chỉ những cá nhân tích lũy tài sản đáng kể trong thời gian ngắn, phản ánh sự thay đổi trong cấu trúc kinh tế và giá trị xã hội.
Thuật ngữ "new rich" thường xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, với tần suất vừa phải. Trong ngữ cảnh xã hội học và kinh tế, "new rich" được dùng để chỉ những cá nhân hoặc nhóm có tài sản lớn nhưng không có nền tảng văn hóa hay lịch sử gia đình lâu đời. Khái niệm này thường được thảo luận trong các bài viết về sự phân hóa xã hội, xu hướng tiêu dùng, và phong cách sống trong các bối cảnh hiện đại.
