Bản dịch của từ New word trong tiếng Việt

New word

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

New word(Adjective)

njˈuː wˈɜːd
ˈnu ˈwɝd
01

Mới hoặc khác về ý tưởng hay góc nhìn

Something new or different in ideas or perspectives.

新颖或在观点上有所不同

Ví dụ
02

Không giống bất cứ thứ gì từng thấy hoặc biết trước đây, đây là một sáng kiến đột phá.

It's completely different from what we've seen or known before; it's innovative.

这是一项前所未有的创新,令人耳目一新。

Ví dụ
03

Chưa từng tồn tại trước đây, mới được giới thiệu hoặc phát hiện gần đây hoặc lần đầu tiên xuất hiện.

It has never existed before, was only recently introduced or discovered, or is being reported for the first time.

这是之前从未存在过、最近才被介绍或发现,或者首次出现的事物。

Ví dụ