Bản dịch của từ New year's day trong tiếng Việt

New year's day

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

New year's day(Noun)

njˈuː jˈɪəz dˈeɪ
ˈnu ˈjɪrz ˈdeɪ
01

Ngày đầu tiên của năm được tổ chức vào mùng 1 tháng 1

The first day of the year celebrated on January 1st

Ví dụ
02

Ngày lễ công cộng ở nhiều quốc gia đánh dấu sự khởi đầu của năm mới.

A public holiday in many countries marking the start of the new year

Ví dụ
03

Một ngày để chào mừng sự bắt đầu của một năm lịch mới.

A day for celebrating the beginning of a new calendar year

Ví dụ