Bản dịch của từ Newbie trong tiếng Việt

Newbie

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Newbie(Noun)

njˈuːbi
ˈnubi
01

Người mới chân ướt chân ráo vào môi trường xã hội hoặc công việc

A newcomer to a social or professional environment.

一个新人加入某个社会环境或职场时。

Ví dụ
02

Người chưa có nhiều kinh nghiệm trong một hoạt động cụ thể

Someone who lacks experience in a specific activity.

这是一个在某项活动中缺乏经验的人。

Ví dụ
03

Người mới bắt đầu hoặc còn non trong một hoạt động hoặc lĩnh vực cụ thể

A novice or someone with little experience, especially in a specific activity or field.

刚开始入门或经验不足的人,特别是在某项活动或领域内的人。

Ví dụ