Bản dịch của từ Newborn genetic screening trong tiếng Việt
Newborn genetic screening
Noun [U/C]

Newborn genetic screening (Noun)
nˈubɔɹn dʒənˈɛtɨk skɹˈinɨŋ
nˈubɔɹn dʒənˈɛtɨk skɹˈinɨŋ
01
Quá trình xét nghiệm trẻ sơ sinh để phát hiện các rối loạn di truyền.
The process of testing newborns for genetic disorders.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Newborn genetic screening
Không có idiom phù hợp